prime” in Vietnamese

chínhhàng đầuthời kỳ đỉnh caosố nguyên tố (toán học)

Definition

'Prime' thường chỉ điều quan trọng nhất, tốt nhất hoặc giai đoạn đỉnh cao trong đời. Trong toán học, số nguyên tố là số lớn hơn 1 chỉ chia hết cho chính nó và 1.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'prime location', 'prime example' hoặc 'in your prime' rất thông dụng. Từ này nghe hơi trang trọng, nhấn mạnh. Về toán, dùng 'số nguyên tố' hoặc chỉ 'prime' khi đã rõ ngữ cảnh.

Examples

Eleven is a prime number.

Mười một là một **số nguyên tố**.

She is still in her prime at forty.

Cô ấy vẫn đang ở **thời kỳ đỉnh cao** dù đã bốn mươi tuổi.

This store is in a prime location downtown.

Cửa hàng này nằm ở vị trí **chính** ngay trung tâm thành phố.

They sold the apartment fast because it's in a prime area.

Họ bán căn hộ rất nhanh vì nó nằm ở khu vực **hàng đầu**.

He's in his prime, so this is the perfect time for a career move.

Anh ấy đang ở **thời kỳ đỉnh cao**, nên đây là thời điểm hoàn hảo để thay đổi sự nghiệp.

That's a prime example of why we need a backup plan.

Đó là một **ví dụ điển hình** lý do vì sao chúng ta cần kế hoạch dự phòng.