primarily” in Vietnamese

chủ yếuchính

Definition

Chỉ điều gì đó xảy ra hoặc đúng phần lớn các trường hợp hoặc lý do chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc nghề nghiệp, đặt trước động từ hoặc đầu câu. Trang trọng hơn 'mainly', không nhầm với 'primary'.

Examples

She works primarily from home.

Cô ấy **chủ yếu** làm việc tại nhà.

The problem is primarily caused by a lack of communication.

Vấn đề này **chủ yếu** do thiếu giao tiếp gây ra.

I chose this neighborhood primarily because it's close to my kids' school.

Tôi chọn khu này **chủ yếu** vì gần trường học của con tôi.

He's primarily known as an actor, but he's also a talented musician.

Anh ấy **chủ yếu** được biết đến như một diễn viên, nhưng cũng là một nhạc sĩ tài năng.

The book is primarily aimed at beginners.

Cuốn sách này **chủ yếu** dành cho người mới bắt đầu.

The delay was primarily due to supply chain issues, not poor planning.

Sự chậm trễ này **chủ yếu** do vấn đề chuỗi cung ứng, không phải do lập kế hoạch kém.