“primal” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thứ nguyên thủy, tồn tại từ rất lâu đời hoặc những cảm xúc, bản năng sâu thẳm bên trong con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn học, tâm lý học; điển hình như "primal fear", "primal instincts" để chỉ cảm xúc hoặc bản năng rất sâu xa, không đồng nghĩa với "primary".
Examples
The artist used primal colors in his painting.
Người họa sĩ đã sử dụng những màu sắc **nguyên sơ** trong tranh của mình.
Loud noises can trigger a primal fear.
Tiếng động lớn có thể gây ra nỗi sợ **nguyên sơ**.
There's something primal about a campfire under the stars.
Có điều gì đó thật **nguyên sơ** khi đốt lửa trại dưới bầu trời sao.
Sometimes anger feels so primal you can't control it.
Đôi khi cơn giận lại **nguyên sơ** đến mức bạn không thể kiểm soát được.
The movie taps into our primal fears of the unknown.
Bộ phim khơi gợi nỗi sợ **nguyên sơ** trước những điều chưa biết của chúng ta.
Humans have primal instincts for survival.
Con người có những bản năng **nguyên sơ** để sinh tồn.