“prima” in Vietnamese
Definition
Con gái của cô, dì, chú, bác hoặc cậu trong gia đình, nghĩa là chị/em họ là nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'prima' không dùng trong tiếng Anh, chỉ dùng 'female cousin'. Tiếng Việt thường nói rõ giới tính (“chị/em họ”) nếu cần phân biệt.
Examples
My prima lives in Spain.
**Chị em họ** của tôi sống ở Tây Ban Nha.
She went to the park with her prima.
Cô ấy đã đi công viên cùng với **chị em họ** của mình.
Her prima is three years older.
**Chị em họ** của cô ấy lớn hơn ba tuổi.
When I visit Mexico, I always stay with my prima.
Khi đi Mexico, tôi luôn ở nhà **chị em họ** của mình.
My prima and I grew up together, but now we live far apart.
Tôi và **chị em họ** đã lớn lên cùng nhau nhưng bây giờ sống xa nhau.
Do you know if your prima is coming to the wedding?
Bạn có biết **chị em họ** của bạn có đến dự đám cưới không?