prey” in Vietnamese

con mồi

Definition

Động vật bị săn bắt và ăn thịt bởi động vật khác, hoặc người dễ bị lừa gạt hay tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong nghĩa sinh học và nghĩa bóng, như 'easy prey' (mục tiêu dễ bị tấn công). 'fall prey to' nghĩa là bị mắc bẫy, bị lừa gạt. Ngược lại là 'kẻ săn mồi'.

Examples

The lion chased its prey across the grasslands.

Sư tử đuổi theo **con mồi** của nó trên thảo nguyên.

Eagles can spot their prey from far away.

Đại bàng có thể nhìn thấy **con mồi** của chúng từ rất xa.

Small animals are often prey for larger ones.

Động vật nhỏ thường là **con mồi** của những loài lớn hơn.

She fell prey to a scam online.

Cô ấy đã trở thành **con mồi** của một vụ lừa đảo trên mạng.

It's sad to see how quickly people can become prey for dishonest companies.

Thật buồn khi thấy mọi người có thể trở thành **con mồi** của các công ty lừa đảo nhanh đến thế nào.

Predators rely on stealth to catch their prey.

Kẻ săn mồi dựa vào việc ẩn nấp để bắt **con mồi** của mình.