“previously” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đã xảy ra hoặc đúng ở một thời điểm trước thời điểm hiện tại hoặc đang được nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
‘previously’ thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng: 'previously mentioned', 'previously owned'. Trong hội thoại, thường dùng 'before' hơn. Từ này ám chỉ một thời điểm đã qua trong quá khứ.
Examples
I had seen that movie previously.
Tôi đã xem bộ phim đó **trước đây**.
She worked here previously.
Cô ấy đã **trước đây** làm việc ở đây.
This house was previously a school.
Ngôi nhà này **trước đây** là một trường học.
As previously discussed, the meeting starts at nine.
Như đã **trước đây** bàn luận, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc chín giờ.
He was previously married, but he's single now.
Anh ấy **trước đây** đã kết hôn nhưng giờ đã độc thân.
The app was previously free, but now you need a subscription.
Ứng dụng này **trước đây** là miễn phí, nhưng giờ bạn cần đăng ký.