“preview” in Vietnamese
Definition
Xem trước là hành động xem hoặc trải nghiệm một phần nội dung, tính năng hoặc dự án trước khi nó chính thức được công bố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phim, phần mềm, website và tài liệu. 'Xem trước' là động từ, còn 'bản xem trước' là danh từ. Không nhầm với 'review' (đánh giá sau khi phát hành).
Examples
Before you print the document, always preview it to avoid mistakes.
Trước khi in tài liệu, hãy luôn **xem trước** để tránh sai sót.
I watched a preview of the new movie online.
Tôi đã xem **bản xem trước** của bộ phim mới trên mạng.
Click here to preview your changes before saving.
Nhấn vào đây để **xem trước** các thay đổi trước khi lưu.
The app has a preview mode to test features.
Ứng dụng có chế độ **xem trước** để thử các tính năng.
Did you see the preview? It looks awesome!
Bạn thấy **bản xem trước** chưa? Trông tuyệt lắm!
I'll give you a quick preview of my presentation.
Tôi sẽ cho bạn xem nhanh **bản xem trước** bài thuyết trình của mình.