“prevented” in Vietnamese
Definition
Ngăn không cho điều gì đó xảy ra hoặc làm cho sự việc không thể diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
"Prevented" là quá khứ của "prevent". Thường dùng với "from" để nói ai đó bị ngăn không cho làm gì. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Examples
She prevented the dog from running into the street.
Cô ấy đã **ngăn** con chó chạy ra đường.
Rain prevented the game from starting on time.
Trời mưa đã **ngăn cản** trận đấu bắt đầu đúng giờ.
He was prevented from entering the building.
Anh ấy đã bị **ngăn cản** vào tòa nhà.
Luckily, quick thinking prevented a serious accident.
May mắn thay, phản ứng nhanh đã **ngăn được** một tai nạn nghiêm trọng.
The rules have prevented a lot of confusion in the past.
Các quy tắc đã **ngăn chặn** rất nhiều nhầm lẫn trước đây.
If I hadn't intervened, nothing would have prevented that mistake.
Nếu tôi không can thiệp, không gì có thể **ngăn được** lỗi đó.