“prevail” in Vietnamese
Definition
Chiến thắng, thành công hoặc mạnh hơn người khác; cũng có thể dùng để nói điều gì đó phổ biến hoặc chiếm ưu thế trong hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
"Prevail" mang tính trang trọng hoặc văn học, hay dùng trong cụm như 'công lý sẽ chiến thắng' hoặc 'truyền thống cũ vẫn chiếm ưu thế'. Không dùng trong bối cảnh thể thao (nên dùng 'win'). Hay đi với 'over', 'against', 'in the end'.
Examples
Truth will prevail in the end.
Sự thật cuối cùng sẽ **chiếm ưu thế**.
Good always prevails over evil.
Cái tốt luôn **chiếm ưu thế** so với cái xấu.
We hope peace will prevail in the region.
Chúng tôi hy vọng hòa bình sẽ **chiếm ưu thế** trong khu vực.
Even after years of change, old traditions still prevail here.
Dù thay đổi qua nhiều năm, những truyền thống cũ vẫn **chiếm ưu thế** ở đây.
Logic doesn't always prevail when emotions are involved.
Logic không phải lúc nào cũng **chiếm ưu thế** khi có cảm xúc.
No matter what obstacles come, their determination will prevail.
Dù có khó khăn nào, quyết tâm của họ sẽ **chiếm ưu thế**.