“pretzel” in Vietnamese
Definition
Bánh quy xoắn là món ăn vặt được làm từ bột nhào xoắn lại theo hình nút thắt, thường được phủ muối và có vị giòn. Có thể mềm hoặc cứng, thường được ăn nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pretzel' bắt nguồn từ văn hóa Đức nhưng hiện phổ biến ở nhiều nơi, nhất là Mỹ. Có loại mềm ('soft pretzel') to, dai và loại cứng ('hard pretzel') nhỏ, giòn. Thường có muối phía trên và dùng làm món ăn vặt. Chỉ dùng như danh từ.
Examples
He dipped his pretzel in mustard for extra flavor.
Anh ấy nhúng **bánh quy xoắn** vào mù tạt để tăng vị.
I ate a pretzel for a snack.
Tôi đã ăn một chiếc **bánh quy xoắn** vào bữa ăn nhẹ.
The pretzel is salty and crunchy.
**Bánh quy xoắn** này mặn và giòn.
She made soft pretzels at home.
Cô ấy đã làm **bánh quy xoắn** mềm tại nhà.
Grab a bag of mini pretzels for the road.
Lấy một túi **bánh quy xoắn** nhỏ mang đi đường.
There's nothing like a warm, fresh pretzel at the park.
Không gì tuyệt vời bằng một chiếc **bánh quy xoắn** nóng hổi, vừa ra lò ở công viên.