pressures” in Vietnamese

áp lựcsức ép (tinh thần/xã hội)

Definition

Chỉ những tác động, yêu cầu hoặc ảnh hưởng khiến ai đó cảm thấy căng thẳng hoặc bị ép buộc phải làm gì đó. Thường dùng để nói về áp lực tinh thần hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều để chỉ các yêu cầu, sức ép về mặt tinh thần, xã hội (ví dụ: 'áp lực gia đình', 'áp lực công việc'). Có thể là đếm được hoặc không đếm được tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Different jobs bring different pressures.

Các công việc khác nhau mang lại những **áp lực** khác nhau.

She feels many pressures at school.

Cô ấy cảm thấy rất nhiều **áp lực** ở trường.

There are family pressures to succeed.

Có **áp lực** từ gia đình để thành công.

I’m trying not to let outside pressures affect my happiness.

Tôi cố gắng không để những **áp lực** bên ngoài ảnh hưởng đến hạnh phúc của mình.

There are so many pressures these days to look perfect online.

Ngày nay có quá nhiều **áp lực** để trông hoàn hảo trên mạng.

He struggles to balance work pressures with his personal life.

Anh ấy gặp khó khăn khi cân bằng **áp lực** công việc và cuộc sống cá nhân.