presses” in Vietnamese

máy épấn

Definition

'Presses' là những máy dùng để ép hoặc định hình vật liệu, hoặc là hành động ấn, nhấn một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'máy ép' chủ yếu dùng trong ngành kỹ thuật, nhà máy. Động từ 'ấn' dùng cho hành động như 'ấn nút'. Không liên quan đến báo chí ('the press').

Examples

She presses the red button to start the machine.

Cô ấy **ấn** nút đỏ để khởi động máy.

The factory has many presses for making parts.

Nhà máy có nhiều **máy ép** để sản xuất linh kiện.

He presses his hand against the window.

Anh ấy **ấn** tay vào cửa sổ.

Whenever the toast pops up, she quickly presses it down again.

Mỗi khi bánh mì nướng bật lên, cô ấy nhanh chóng **ấn** nó xuống lại.

The gym just got new presses for strength training.

Phòng gym vừa có thêm **máy ép** mới để tập sức mạnh.

If he presses here, the secret compartment opens.

Nếu anh ấy **ấn** ở đây, ngăn bí mật sẽ mở ra.