“presidents” in Vietnamese
Definition
Từ số nhiều của 'tổng thống', dùng để chỉ lãnh đạo cao nhất của một quốc gia, tổ chức hoặc công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về nhiều tổng thống hay chủ tịch. Áp dụng cho cả quốc gia, tổ chức hoặc công ty. Không nhầm với 'president's' (dạng sở hữu).
Examples
The school has had three presidents so far.
Trường đã có ba **chủ tịch** cho đến nay.
Some countries change their presidents every few years.
Một số quốc gia thay đổi **các tổng thống** vài năm một lần.
All the former presidents attended the ceremony.
Tất cả **các tổng thống** trước đây đều đến dự buổi lễ.
Do you know the names of all the country's presidents?
Bạn có biết tên của tất cả các **tổng thống** của đất nước không?
The two presidents signed a peace agreement together.
Hai **tổng thống** đã cùng nhau ký thỏa thuận hòa bình.
There have been many presidents in history.
Trong lịch sử đã có rất nhiều **các tổng thống**.