“preserved” in Vietnamese
Definition
Được giữ an toàn khỏi hư hại, mục nát hoặc thay đổi; thường dùng cho thực phẩm, vật cổ, hoặc các thứ tự nhiên được bảo vệ lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho món ăn ('preserved fruits'), công trình cổ, động vật hoang dã, hoặc truyền thống. Hay xuất hiện ở thể bị động ('được bảo quản'). Không nhầm với 'reserved' (dành riêng).
Examples
The museum keeps many preserved animals.
Bảo tàng lưu giữ nhiều con vật đã được **bảo quản**.
These preserved lemons taste great in salads.
Những quả chanh **được bảo quản** này rất ngon khi cho vào salad.
The old castle is carefully preserved.
Lâu đài cổ này được **bảo quản** rất cẩn thận.
His childhood toys were somehow preserved for decades in the attic.
Đồ chơi thời thơ ấu của anh ấy được **giữ gìn** trong gác mái suốt hàng chục năm qua.
Most of the documents were well preserved despite the fire.
Phần lớn các tài liệu vẫn được **giữ gìn** tốt dù có hỏa hoạn.
I love how the old traditions are still preserved in this village.
Tôi thích cách truyền thống cũ vẫn được **giữ gìn** ở làng này.