“presents” in Vietnamese
Definition
Những món đồ được tặng cho ai đó vào dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc lễ hội. Thường mang ý nghĩa là quà tặng.
Usage Notes (Vietnamese)
'quà' rất thông dụng trong dịp sinh nhật, lễ Tết: 'quà sinh nhật', 'quà Giáng Sinh'. Không dùng cho nghĩa 'hiện tại' hoặc 'trình bày' như tiếng Anh.
Examples
The children opened their presents in the morning.
Bọn trẻ mở **quà** vào buổi sáng.
I bought two presents for my sister.
Tôi đã mua hai **quà** cho em gái tôi.
There are many presents under the tree.
Có nhiều **quà** dưới gốc cây.
You really didn't need to bring presents, but thank you.
Bạn thật sự không cần mang **quà**, nhưng cảm ơn bạn.
We still haven't wrapped the presents for tonight.
Chúng tôi vẫn chưa gói các **quà** cho tối nay.
She always gives thoughtful presents that people actually use.
Cô ấy luôn tặng những **quà** thiết thực mà mọi người thực sự dùng.