“presenting” in Vietnamese
Definition
Đưa ra, giới thiệu hoặc trình bày điều gì đó một cách trang trọng trước một nhóm hoặc khán giả. Thường dùng trong các buổi họp, lớp học hoặc trên sân khấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp như 'presenting a report', 'presenting an award'. Mang tính trình bày công khai, không chỉ là 'tặng' trong ngữ cảnh thân mật.
Examples
He is presenting his project to the class.
Anh ấy đang **trình bày** dự án của mình trước lớp.
She is presenting the weather on TV tonight.
Tối nay cô ấy sẽ **trình bày** thời tiết trên TV.
I am presenting my research at the conference.
Tôi sẽ **trình bày** nghiên cứu của mình tại hội nghị.
She's nervous about presenting in front of so many people.
Cô ấy hồi hộp khi phải **trình bày** trước quá nhiều người.
After presenting, he answered all the audience’s questions.
Sau khi **trình bày**, anh ấy đã trả lời tất cả câu hỏi của khán giả.
They’re presenting a new product this afternoon at the launch event.
Chiều nay họ sẽ **trình bày** một sản phẩm mới tại sự kiện ra mắt.