“presented” in Vietnamese
Definition
Đã được trình bày, giới thiệu hoặc trao tặng một cách trang trọng trong buổi lễ, báo cáo hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Presented’ dùng trong các dịp trang trọng như báo cáo, nhận giải, bài trình bày. Với tặng quà hằng ngày dùng ‘gave’.
Examples
She presented the award to the winner.
Cô ấy đã **trao tặng** giải thưởng cho người chiến thắng.
The teacher presented the lesson clearly.
Giáo viên đã **trình bày** bài học rất rõ ràng.
He presented his passport at the border.
Anh ấy đã **trình bày** hộ chiếu tại biên giới.
The new research was presented at the international conference.
Nghiên cứu mới đã được **trình bày** tại hội nghị quốc tế.
When the problem was presented, everyone offered ideas.
Khi vấn đề được **trình bày**, mọi người đã đưa ra ý kiến.
She presented her project as if she’d done it alone, but actually it was a team effort.
Cô ấy đã **trình bày** dự án như thể mình làm một mình, nhưng thực ra đó là nỗ lực của cả nhóm.