“presentation” in Vietnamese
Definition
Bài thuyết trình là việc một người trình bày thông tin hoặc ý tưởng trước một nhóm, thường đi kèm với hình ảnh hoặc tài liệu. Ngoài ra, còn chỉ hành động trình bày hay trao cái gì đó một cách trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học tập hoặc công việc: 'trình bày', 'chuẩn bị thuyết trình', 'kỹ năng thuyết trình'. Khái niệm này rộng hơn 'bài phát biểu', thường có hình ảnh minh họa.
Examples
I spent all night working on that presentation, so I really hope it goes well.
Tôi đã thức cả đêm làm **bài thuyết trình** đó, nên rất mong mọi việc suôn sẻ.
Your presentation looked great, but you were speaking a little too fast.
**Bài thuyết trình** của bạn trông rất tuyệt, nhưng bạn nói hơi nhanh.
Can you send me the presentation after the meeting? I want to review the numbers.
Bạn có thể gửi cho tôi **bài thuyết trình** sau cuộc họp không? Tôi muốn xem lại số liệu.
I have a presentation in class tomorrow.
Ngày mai tôi có **bài thuyết trình** ở lớp.
Her presentation was short and clear.
**Bài thuyết trình** của cô ấy ngắn gọn và rõ ràng.
We need to finish the presentation before lunch.
Chúng ta cần hoàn thành **bài thuyết trình** trước bữa trưa.