“present” in Vietnamese
Definition
'Present' có thể là món quà, chỉ sự có mặt ở một nơi, hoặc hành động trình bày, giới thiệu điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng khi nói về quà tặng. Khi làm tính từ ('be present') chỉ việc ai đó đang có mặt. Động từ 'trình bày' dùng trong trường hợp thuyết trình, giới thiệu.
Examples
She gave me a birthday present.
Cô ấy đã tặng tôi một **quà tặng** sinh nhật.
My father is present at the meeting.
Bố tôi đang **có mặt** tại cuộc họp.
I will present my project tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ **trình bày** dự án của mình.
Is everyone present and ready to start?
Mọi người đã **có mặt** và sẵn sàng bắt đầu chưa?
She was nervous to present her idea in front of the team.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi **trình bày** ý tưởng trước nhóm.
For me, the best present is spending time with my family.
Với tôi, **quà tặng** tuyệt vời nhất là được ở bên gia đình.