prescriptions” in Vietnamese

đơn thuốc

Definition

Hướng dẫn bằng văn bản của bác sĩ dùng để mua thuốc tại nhà thuốc. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ quy tắc hoặc khuyến nghị của người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về giấy kê thuốc từ bác sĩ. Nhiều đơn thuốc được gọi là 'prescriptions'. Kết hợp với các từ 'fill', 'renew', 'write'.

Examples

I'm waiting for the pharmacist to fill my prescriptions.

Tôi đang đợi dược sĩ chuẩn bị các **đơn thuốc** của mình.

Do your prescriptions usually change every year?

Các **đơn thuốc** của bạn có thường thay đổi mỗi năm không?

My insurance only covers some of my prescriptions.

Bảo hiểm của tôi chỉ chi trả cho một số **đơn thuốc**.

He picked up his prescriptions at the pharmacy.

Anh ấy đã lấy các **đơn thuốc** của mình tại nhà thuốc.

The doctor wrote three prescriptions for her treatment.

Bác sĩ đã viết ba **đơn thuốc** cho việc điều trị của cô ấy.

Some prescriptions must be renewed every month.

Một số **đơn thuốc** phải gia hạn hàng tháng.