“presbyterian” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến nhà thờ Cơ Đốc do các trưởng lão điều hành và thường theo giáo lý của John Calvin; cũng dùng cho tín đồ hoặc niềm tin của nhà thờ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa khi nói về giáo hội, giáo phái hoặc niềm tin chính thức; dùng như tính từ (‘giáo hội Trưởng Lão’) hoặc danh từ (‘người Trưởng Lão’). Khác biệt với các nhóm Tin Lành khác.
Examples
He goes to a Presbyterian church every Sunday.
Anh ấy đi nhà thờ **Trưởng Lão** mỗi Chủ nhật.
My friend is Presbyterian.
Bạn tôi là người **Trưởng Lão**.
The Presbyterian beliefs are important to her family.
Các niềm tin **Trưởng Lão** rất quan trọng với gia đình cô ấy.
I grew up in a Presbyterian household, so Sundays were always busy.
Tôi lớn lên trong một gia đình **Trưởng Lão**, nên Chủ nhật lúc nào cũng bận rộn.
There’s a big Presbyterian community in my city.
Ở thành phố tôi có một cộng đồng **Trưởng Lão** lớn.
My grandparents met at a Presbyterian youth camp.
Ông bà tôi đã gặp nhau ở trại hè thanh thiếu niên **Trưởng Lão**.