prepping” in Vietnamese

chuẩn bị (không trang trọng)

Definition

Làm tất cả những việc cần thiết để sẵn sàng cho một việc gì đó. Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi nói về nấu ăn hoặc chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, phù hợp khi nói chuyện bình thường, nhất là trong các cụm như 'meal prepping' hoặc 'prepping for an exam'. Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I'm prepping dinner for my family.

Tôi đang **chuẩn bị** bữa tối cho gia đình mình.

She spent the weekend prepping for her exam.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần để **chuẩn bị** cho kỳ thi.

They are prepping the room for the meeting.

Họ đang **chuẩn bị** phòng cho cuộc họp.

I've been prepping my lunches ahead of time to save money.

Tôi đã **chuẩn bị** bữa trưa trước để tiết kiệm tiền.

A lot of people are prepping for possible power outages.

Nhiều người đang **chuẩn bị** cho khả năng mất điện.

I've been prepping all day, but I'm still not ready.

Tôi đã **chuẩn bị** cả ngày mà vẫn chưa xong.