prepped” in Vietnamese

chuẩn bị xong

Definition

'Prepped' nghĩa là đã chuẩn bị xong hoặc đã sẵn sàng. Từ này rất thân mật, dùng khi nói về học bài, nấu ăn, hoặc chuẩn bị đi đâu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày về học tập, nấu ăn, chuẩn bị gì đó. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'đã chuẩn bị' thay cho từ này.

Examples

He prepped for the math exam last night.

Anh ấy đã **chuẩn bị xong** cho kỳ thi toán tối qua.

She prepped vegetables for the salad.

Cô ấy đã **chuẩn bị xong** rau cho món salad.

We prepped the classroom before the new students arrived.

Chúng tôi đã **chuẩn bị xong** lớp học trước khi các học sinh mới đến.

I already prepped everything for dinner, so we just need to cook.

Tôi đã **chuẩn bị xong** mọi thứ cho bữa tối, giờ chỉ cần nấu thôi.

They prepped the room quickly when they heard the guests were coming early.

Khi nghe tin khách sẽ đến sớm, họ đã **chuẩn bị xong** phòng thật nhanh.

She prepped by making a checklist before her big trip.

Cô ấy đã **chuẩn bị xong** bằng cách lập danh sách việc cần làm trước chuyến đi lớn.