“preparing” in Vietnamese
Definition
Dạng tiếp diễn của 'chuẩn bị', chỉ việc làm cho một thứ gì đó sẵn sàng sử dụng hoặc chuẩn bị bản thân cho sự kiện sắp tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'for' hoặc động từ nguyên thể: 'prepare for the test', 'prepare to leave'. Dùng cho người, đồ vật, sự kiện, hoặc quá trình chuẩn bị lâu dài.
Examples
I am preparing dinner now.
Tôi đang **chuẩn bị** bữa tối.
She is preparing for her exam.
Cô ấy đang **chuẩn bị** cho kỳ thi của mình.
We are preparing the room for guests.
Chúng tôi đang **chuẩn bị** phòng cho khách.
They’re preparing to launch the new app next month.
Họ đang **chuẩn bị** ra mắt ứng dụng mới vào tháng tới.
I didn’t know you were preparing a speech for the meeting.
Tôi không biết bạn đang **chuẩn bị** bài phát biểu cho cuộc họp.
I’m preparing myself for a very busy week.
Tôi đang **chuẩn bị** bản thân cho một tuần rất bận rộn.