“prepares” in Vietnamese
Definition
Thực hiện các hành động cần thiết để cái gì đó sẵn sàng sử dụng, cho sự kiện hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Dùng cho cả người và vật: 'prepares dinner', 'prepares for an exam'. Không nhầm với 'repair' (sửa chữa).
Examples
She prepares breakfast every morning.
Cô ấy **chuẩn bị** bữa sáng mỗi ngày.
The teacher prepares the lesson before class.
Giáo viên **chuẩn bị** bài học trước giờ học.
He always prepares his clothes the night before.
Anh ấy luôn **chuẩn bị** quần áo từ đêm hôm trước.
She prepares for interviews by practicing her answers.
Cô ấy **chuẩn bị** cho phỏng vấn bằng cách luyện tập trả lời.
This restaurant prepares dishes from all over the world.
Nhà hàng này **chuẩn bị** các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
He prepares himself mentally before big games.
Anh ấy **chuẩn bị** tâm lý trước những trận đấu lớn.