prepare” in Vietnamese

chuẩn bị

Definition

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó sẵn sàng cho hoạt động, sự kiện hoặc mục đích nào đó. Cũng có thể chỉ việc tự chuẩn bị cho những gì sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng. Các mẫu câu như 'prepare for' (chuẩn bị cho), 'prepare a meal/report' (chuẩn bị bữa ăn/báo cáo), 'prepare someone for' (chuẩn bị cho ai về việc gì) được dùng thường xuyên.

Examples

I need to prepare dinner before they arrive.

Tôi cần **chuẩn bị** bữa tối trước khi họ đến.

She is preparing for her final exam.

Cô ấy đang **chuẩn bị** cho kỳ thi cuối cùng.

The teacher prepared the students for the interview.

Giáo viên đã **chuẩn bị** các em học sinh cho buổi phỏng vấn.

I wasn't prepared for how cold it got last night.

Tôi đã không **chuẩn bị** cho thời tiết lạnh như vậy đêm qua.

Let's prepare a few questions before the meeting starts.

Chúng ta hãy **chuẩn bị** vài câu hỏi trước khi cuộc họp bắt đầu.

Nothing can really prepare you for your first day as a parent.

Không gì thực sự có thể **chuẩn bị** bạn cho ngày đầu tiên làm cha mẹ.