preparations” in Vietnamese

sự chuẩn bị

Definition

Những việc bạn làm để chuẩn bị cho điều gì đó quan trọng như sự kiện, chuyến đi hoặc nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với những sự kiện quan trọng, trang trọng. Dùng "make preparations" cho các hoạt động lớn, không dùng cho nấu ăn hằng ngày.

Examples

We made all the preparations before the guests arrived.

Chúng tôi đã làm mọi **sự chuẩn bị** trước khi khách đến.

The preparations for the wedding took months.

**Sự chuẩn bị** cho đám cưới mất hàng tháng trời.

Please finish your preparations before the meeting starts.

Làm ơn hoàn thành các **sự chuẩn bị** trước khi cuộc họp bắt đầu.

Despite our careful preparations, things still went wrong.

Dù đã có các **sự chuẩn bị** kỹ càng, mọi thứ vẫn sai.

All our preparations paid off in the end—it was a great event!

Tất cả các **sự chuẩn bị** của chúng tôi cuối cùng đã được đền đáp—đó là một sự kiện tuyệt vời!

She's busy with preparations for her big exam tomorrow.

Cô ấy đang bận với các **sự chuẩn bị** cho kỳ thi lớn vào ngày mai.