“prep” in Vietnamese
Definition
'Prep' là sự chuẩn bị cho điều gì đó, thường dùng trong cách nói hàng ngày; ở Anh, cũng có thể chỉ bài tập về nhà hoặc lớp dự bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Prep' rất phổ biến trong giao tiếp: 'meal prep', 'test prep', 'làm một chút prep'. Ở Anh, 'prep' có thể hiểu là bài tập về nhà; ở Mỹ, ý nghĩa này ít phổ biến hơn.
Examples
I need some prep before the interview.
Tôi cần một chút **chuẩn bị** trước buổi phỏng vấn.
She does her prep after dinner.
Cô ấy làm **bài tập về nhà** sau bữa tối.
This prep course helps students improve their English.
Khóa **chuẩn bị** này giúp sinh viên cải thiện tiếng Anh.
We still have a lot of prep to do before the guests arrive.
Chúng ta vẫn còn nhiều **chuẩn bị** phải làm trước khi khách đến.
Sunday is my meal prep day for the whole week.
Chủ nhật là ngày tôi **chuẩn bị bữa ăn** cho cả tuần.
I didn't realize how much prep goes into a simple presentation.
Tôi không ngờ một bài thuyết trình đơn giản lại cần nhiều **chuẩn bị** đến vậy.