prentice” in Vietnamese

thợ học việcngười học nghề

Definition

Người học nghề hoặc học việc trực tiếp từ một người thợ lành nghề, thường qua thực hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính cổ điển, thường gặp trong văn học, tác phẩm cổ, nghề truyền thống. Ngày nay dùng 'học việc', 'thực tập sinh' là chính.

Examples

The young prentice learned how to make shoes from the master.

Người **học việc** trẻ đã học cách làm giày từ người thợ cả.

A prentice is someone who is still learning a skill.

**Học việc** là người vẫn còn đang rèn luyện kỹ năng.

The prentice listened carefully to every instruction.

**Người học việc** lắng nghe cẩn thận từng chỉ dẫn.

He started out as a prentice, but soon opened his own workshop.

Anh ấy khởi đầu là một **học việc**, nhưng chẳng bao lâu đã mở xưởng riêng.

Back in the day, every blacksmith had a prentice working in the forge.

Ngày xưa, mỗi thợ rèn đều có một **học viên** làm việc trong xưởng.

It takes years for a prentice to master the craft completely.

Một **học việc** phải mất nhiều năm mới thành thạo tay nghề.