premium” in Vietnamese

phí bảo hiểmphụ phícao cấp

Definition

Phí bảo hiểm là số tiền bạn đóng định kỳ cho bảo hiểm, hoặc chỉ khoản phụ phí để có thứ gì đó tốt hơn hay đặc biệt. Cũng dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bảo hiểm ('phí bảo hiểm'), kinh doanh ('phụ phí'), hoặc dùng để chỉ sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao ('premium coffee'). Không dùng cho 'giải thưởng' hay 'phần thưởng'.

Examples

You must pay your insurance premium every month.

Bạn phải trả **phí bảo hiểm** mỗi tháng.

He paid a premium for faster shipping.

Anh ấy đã trả **phụ phí** để giao hàng nhanh hơn.

They offer premium coffee at this café.

Quán cà phê này phục vụ cà phê **cao cấp**.

You get more features if you choose the premium plan.

Nếu chọn gói **cao cấp**, bạn sẽ có thêm nhiều tính năng.

There's a premium on apartments in this area because it's so popular.

Căn hộ ở khu này có **phụ phí** vì quá đông người ưa chuộng.

Is the premium version really worth the extra money?

Bản **cao cấp** có thật sự xứng với số tiền thêm không?