“premier” in Vietnamese
Definition
"Premier" có thể nghĩa là "tốt nhất hoặc quan trọng nhất" (tính từ), hoặc chỉ người đứng đầu chính phủ, như thủ tướng (danh từ).
Usage Notes (Vietnamese)
"Premier" là từ trang trọng, chỉ vị trí số một, dẫn đầu (ví dụ: 'premier league'). Là danh từ, chỉ người đứng đầu chính phủ ở một số nước. Không nhầm với 'premiere' (buổi ra mắt).
Examples
She is the premier chef in the city.
Cô ấy là đầu bếp **hàng đầu** ở thành phố.
Canada’s premier met with the president yesterday.
**Thủ tướng** Canada đã gặp tổng thống ngày hôm qua.
The premier hotel is fully booked tonight.
Khách sạn **hàng đầu** đã kín phòng tối nay.
This is the premier destination for art lovers.
Đây là điểm đến **hàng đầu** cho người yêu nghệ thuật.
The premier addressed the nation in a televised speech.
**Thủ tướng** phát biểu trước quốc dân qua truyền hình.
He’s considered the premier expert in this field.
Anh ấy được xem là chuyên gia **hàng đầu** trong lĩnh vực này.