pregnant” in Vietnamese

mang thai

Definition

Khi một người phụ nữ hoặc động vật cái có thai nhi đang phát triển trong cơ thể. Thường được dùng trong cuộc sống hằng ngày và y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho phụ nữ và động vật cái. Nói 'mang thai' hoặc 'có thai', không dùng 'trở nên mang thai' trong văn nói. Thường gặp trong cụm từ như 'phụ nữ mang thai', 'mang thai sinh đôi', 'que thử thai'. Không dùng cho đàn ông, trừ phi nói đùa hoặc ẩn dụ.

Examples

She found out she was pregnant last week.

Cô ấy phát hiện mình **mang thai** vào tuần trước.

My sister is pregnant.

Chị gái tôi đang **mang thai**.

It can be harder to travel when you're pregnant.

Khi bạn **mang thai** thì đi lại có thể khó khăn hơn.

The doctor said she is pregnant.

Bác sĩ nói cô ấy đang **mang thai**.

That cat looks pregnant.

Con mèo đó trông có vẻ **mang thai**.

They're expecting a baby—she's three months pregnant.

Họ đang mong có con—cô ấy đã **mang thai** ba tháng.