prefers” in Vietnamese

thích hơn

Definition

Chỉ việc thích một điều gì đó hơn một điều khác hoặc chọn cái này thay vì cái kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với thứ bạn thích hơn, sau đó là 'hơn' hoặc 'so với'. Diễn đạt sự lựa chọn nhẹ nhàng, không phải yêu thích nhất.

Examples

My brother prefers to walk to school.

Anh trai tôi **thích hơn** đi bộ đến trường.

He prefers pizza over burgers.

Anh ấy **thích hơn** pizza hơn hamburger.

She always prefers quiet places when she studies.

Khi học, cô ấy luôn **thích hơn** những nơi yên tĩnh.

He prefers texting to calling because it feels easier.

Anh ấy **thích hơn** nhắn tin thay vì gọi điện vì thấy dễ dàng hơn.

If everyone else wants pizza, but Jane prefers sushi, what should we do?

Nếu mọi người đều muốn pizza nhưng Jane lại **thích hơn** sushi, chúng ta nên làm gì?

She prefers tea to coffee.

Cô ấy **thích hơn** trà so với cà phê.