“preferred” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó mà bạn thích nhất hoặc chọn nhiều hơn các lựa chọn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Preferred' thường đặt trước danh từ, dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Thường thấy trong tuyển dụng, dịch vụ hoặc khi so sánh lựa chọn.
Examples
Chocolate is my preferred flavor of ice cream.
Sô-cô-la là vị kem **ưa thích** của tôi.
Please select your preferred language.
Vui lòng chọn ngôn ngữ **ưa thích** của bạn.
She wore her preferred dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **ưa thích** đến bữa tiệc.
Even though there were other options, this was the preferred solution for everyone.
Mặc dù có những lựa chọn khác, đây là giải pháp **ưu tiên** cho mọi người.
Morning appointments are preferred, but afternoon is possible.
Cuộc hẹn buổi sáng được **ưu tiên**, nhưng buổi chiều cũng được.
Applicants with a degree are preferred for this position.
Ứng viên có bằng cấp sẽ được **ưu tiên** cho vị trí này.