preference” in Vietnamese

sở thích

Definition

Sở thích là việc bạn thích một thứ gì đó hơn những thứ khác hoặc chọn thứ mà bạn thích nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. Thường kết hợp với động từ 'có', 'thể hiện', 'bày tỏ' sở thích. 'Sở thích cá nhân' nói về lựa chọn riêng. Không phải lúc nào cũng là cảm xúc mạnh.

Examples

She has a preference for tea over coffee.

Cô ấy có **sở thích** uống trà hơn cà phê.

Please indicate your preference on the form.

Vui lòng ghi rõ **sở thích** của bạn trong mẫu đơn.

Do you have any food preferences?

Bạn có **sở thích** nào về thức ăn không?

When it comes to music, my preference changes all the time.

Về nhạc thì **sở thích** của tôi thay đổi liên tục.

I don't have a strong preference—I'm happy with whatever you pick.

Tôi không có **sở thích** gì đặc biệt—bạn chọn gì cũng được.

Companies try to understand customer preferences to improve their products.

Các công ty cố gắng hiểu **sở thích** của khách hàng để cải thiện sản phẩm.