prefer” in Vietnamese

thích hơn

Definition

Thích một điều, người hoặc lựa chọn nào đó hơn những cái khác, đặc biệt khi phải chọn giữa các khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cấu trúc 'prefer A', 'prefer A to B', 'prefer to do A rather than do B'. 'Would prefer' thường dùng để diễn đạt sự lựa chọn lịch sự: 'I'd prefer tea.' Không dùng 'more prefer'.

Examples

I prefer tea to coffee.

Tôi **thích** trà hơn cà phê.

We prefer the blue one.

Chúng tôi **thích** cái màu xanh hơn.

She prefers to walk to school.

Cô ấy **thích** đi bộ đến trường.

I'd prefer to stay home tonight, to be honest.

Thật lòng mà nói, tối nay tôi **thích** ở nhà hơn.

Most people prefer paying by card these days.

Ngày nay hầu hết mọi người **thích** thanh toán bằng thẻ.

If you prefer, we can talk about it later.

Nếu bạn **thích**, chúng ta có thể nói về việc đó sau.