“predictions” in Vietnamese
Definition
Những nhận định hoặc ý kiến về việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa vào thông tin, phân tích hoặc phỏng đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn nói và viết khi nói về tương lai (thời tiết, thể thao, kinh doanh). Phổ biến với các cụm như 'make predictions', 'accurate predictions'. Không nên nhầm với 'projections' (liên quan đến kế hoạch hay dữ liệu).
Examples
The weather report gave predictions for rain tomorrow.
Bản tin thời tiết đưa ra **dự đoán** sẽ có mưa vào ngày mai.
Her predictions about the exam were correct.
Các **dự đoán** của cô ấy về kỳ thi đã đúng.
Many people make predictions for the new year.
Nhiều người đưa ra **dự đoán** cho năm mới.
None of the experts' predictions came true this year.
Không một **dự đoán** nào của các chuyên gia thành hiện thực trong năm nay.
People love making wild predictions during election season.
Mọi người thích đưa ra **dự đoán** táo bạo vào mùa bầu cử.
His financial predictions helped us avoid a big loss.
Các **dự đoán** tài chính của anh ấy đã giúp chúng tôi tránh được tổn thất lớn.