“predicted” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã được nói hoặc suy đoán trước là sẽ xảy ra dựa trên thông tin hoặc lý luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, phân tích hoặc khoa học. Cụm 'It was predicted that...' dịch là 'Người ta dự đoán rằng...'.
Examples
Nobody predicted that the meeting would last so long.
Không ai **dự đoán** rằng cuộc họp lại kéo dài như vậy.
My grandma always said she predicted bad weather by her aching knees.
Bà tôi luôn nói rằng bà **dự đoán** thời tiết xấu nhờ đầu gối đau.
It was predicted that online shopping would become more popular.
Người ta đã **dự đoán** rằng mua sắm trực tuyến sẽ ngày càng phổ biến.
The weather report predicted rain today.
Bản tin thời tiết hôm nay **dự đoán** có mưa.
She predicted the winner of the game.
Cô ấy đã **dự đoán** người thắng cuộc.
Scientists predicted a new wave of cases.
Các nhà khoa học đã **dự đoán** một làn sóng ca bệnh mới.