“predictable” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó có thể dễ dàng đoán trước được vì nó lặp lại theo khuôn mẫu hoặc không gây ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'predictable' thường mang nghĩa chê bai, ám chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu bất ngờ, nhưng đôi khi cũng trung tính hay tích cực (tin cậy). Đừng nhầm lẫn với 'predicted'.
Examples
She's so predictable—you always know what she'll say next.
Cô ấy quá **dễ đoán**—bạn luôn biết cô ấy sẽ nói gì tiếp theo.
It's predictable that he'll be late again—he's never on time.
Việc anh ấy lại đến muộn là **có thể đoán trước**—anh ấy chưa bao giờ đúng giờ.
This story is very predictable.
Câu chuyện này rất **có thể đoán trước**.
His reactions are always predictable.
Phản ứng của anh ấy luôn **có thể đoán trước**.
The results were predictable.
Kết quả đã **có thể đoán trước**.
After watching the trailer, the movie felt pretty predictable.
Sau khi xem trailer, bộ phim cảm thấy khá **dễ đoán**.