predict” in Vietnamese

dự đoán

Definition

Nói trước điều gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, công nghệ hoặc văn cảnh trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'guess' (đoán), 'predict' dựa trên thông tin hoặc cơ sở nhất định. Các cụm như 'Experts predict', 'It's hard to predict' rất phổ biến.

Examples

Scientists predict that the sun will rise tomorrow.

Các nhà khoa học **dự đoán** rằng mặt trời sẽ mọc vào ngày mai.

Some people claim they can predict earthquakes, but it's not proven.

Một số người cho rằng họ có thể **dự đoán** động đất, nhưng điều đó chưa được chứng minh.

Can you predict the winner of the game?

Bạn có thể **dự đoán** ai sẽ thắng trận đấu không?

Weather experts predict rain this weekend.

Chuyên gia thời tiết **dự đoán** cuối tuần này sẽ có mưa.

It's hard to predict how people will react.

Rất khó để **dự đoán** người ta sẽ phản ứng thế nào.

Nobody can predict the future with 100% certainty.

Không ai có thể **dự đoán** tương lai với độ chắc chắn 100%.