“predecessor” in Vietnamese
Definition
Người giữ vị trí hoặc công việc trước bạn, hoặc phiên bản trước của một thứ gì đó tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. Được dùng đối lập với 'successor', không dùng cho tổ tiên hay gia đình.
Examples
This phone is the predecessor of the new model.
Chiếc điện thoại này là **phiên bản trước** của mẫu mới.
Mr. Lee is my predecessor in this job.
Ông Lee là **người tiền nhiệm** của tôi trong công việc này.
My predecessor left many helpful notes for me.
**Người tiền nhiệm** của tôi đã để lại nhiều ghi chú hữu ích cho tôi.
Compared to its predecessor, this car is much more fuel efficient.
So với **phiên bản trước**, chiếc xe này tiết kiệm xăng hơn nhiều.
I had to fix a few problems my predecessor left behind.
Tôi đã phải sửa một vài vấn đề mà **người tiền nhiệm** để lại.
The company's new CEO is very different from his predecessor.
Tổng giám đốc mới của công ty rất khác với **người tiền nhiệm** của ông ấy.