precision” in Vietnamese

độ chính xác

Definition

Khả năng làm việc một cách chính xác và cẩn thận về chi tiết. Cũng chỉ mức độ mà kết quả hay hành động sát với tiêu chuẩn đã đề ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Precision' được dùng nhiều trong khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần sự tỉ mỉ. Phân biệt với 'accuracy': 'precision' là độ nhất quán, còn 'accuracy' là độ đúng so với giá trị thực. Cụm 'with precision' nghĩa là làm việc rất kỹ lưỡng.

Examples

Good precision is important in science experiments.

**Độ chính xác** tốt rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học.

Pilots rely on precision when landing planes in bad weather.

Phi công dựa vào **độ chính xác** khi hạ cánh máy bay trong thời tiết xấu.

Her answers showed an impressive level of precision.

Câu trả lời của cô ấy thể hiện mức **độ chính xác** ấn tượng.

That watch was made with Swiss precision.

Chiếc đồng hồ đó được chế tác với **độ chính xác** của Thụy Sĩ.

She drew the lines with great precision.

Cô ấy đã vẽ các đường với **độ chính xác** cao.

The machine must cut with precision.

Máy phải cắt với **độ chính xác**.