“precisely” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì xảy ra một cách chính xác, không sai lệch. Cũng dùng để nhấn mạnh sự thật, lý do, hay chi tiết nào đó là đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'chính xác' thường dùng khi nhấn mạnh số liệu, thời gian hoặc lý do ('precisely at 8', 'precisely because'). Phổ biến trong văn nói/viết trang trọng.
Examples
The train leaves at precisely six o’clock.
Tàu sẽ rời ga **chính xác** lúc sáu giờ.
This machine cuts the paper precisely.
Máy này cắt giấy **chính xác**.
Please write precisely what the teacher says.
Hãy ghi lại **chính xác** những gì giáo viên nói.
That’s precisely why I didn’t call him.
Đó **chính xác** là lý do tôi không gọi cho anh ấy.
You’re doing precisely what they expected.
Bạn đang làm **đúng** những gì họ mong đợi.
I can’t say precisely when we’ll be back.
Tôi không thể nói **chính xác** khi nào chúng tôi sẽ quay lại.