“precise” in Vietnamese
Definition
Chính xác và rõ ràng, không có sai sót; đôi khi chỉ người chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'precise' mang ý trang trọng hơn 'exact' và nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chính xác. Hay gặp trong: 'precise measurements', 'to be precise', 'precise instructions'. Không nhầm với 'concise' (ngắn gọn).
Examples
A precise measurement is important in science.
Trong khoa học, đo lường **chính xác** là rất quan trọng.
To be precise, the event starts at 6:03, not 6.
**Chính xác** thì sự kiện bắt đầu lúc 6:03, không phải 6 giờ.
He’s very precise with his language when he gives presentations.
Anh ấy rất **chính xác** khi sử dụng ngôn từ lúc thuyết trình.
Can you be more precise about where you saw him?
Bạn có thể **chính xác** hơn về nơi bạn đã gặp anh ấy không?
We need precise answers on this test.
Chúng ta cần những câu trả lời **chính xác** trong bài kiểm tra này.
The instructions must be precise so everyone understands them.
Hướng dẫn phải **chính xác** để mọi người đều hiểu.