“precinct” in Vietnamese
Definition
Đây là một khu vực hoặc địa bàn cụ thể, thường dùng cho việc bầu cử, hoạt động của cảnh sát hoặc quản lý. Ngoài ra, cũng có thể chỉ phần đất, khuôn viên quanh tòa nhà hoặc cơ sở nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'voting precinct' (khu vực bầu cử), 'police precinct' (khu vực cảnh sát). Từ này trang trọng hơn so với 'khu vực' thông thường, nên chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Examples
Only staff can enter the secure precinct behind the main building.
Chỉ nhân viên mới được vào **khuôn viên** an ninh phía sau tòa nhà chính.
I vote at the precinct near my school.
Tôi bỏ phiếu tại **khu vực bầu cử** gần trường của tôi.
The officer works in the downtown precinct.
Viên sĩ quan làm việc ở **khu vực cảnh sát** trung tâm thành phố.
No cars are allowed inside the temple precinct.
Không xe nào được phép vào bên trong **khuôn viên** chùa.
Turnout was surprisingly high in our precinct this year.
Năm nay tỉ lệ đi bỏ phiếu ở **khu vực bầu cử** của chúng tôi bất ngờ cao.
She spent most of the night at the 12th precinct filing reports.
Cô ấy dành phần lớn đêm ở **khu vực cảnh sát** số 12 để làm báo cáo.