“precedes” in Vietnamese
Definition
Đến trước hoặc xảy ra trước một điều gì đó về thời gian, thứ tự, hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, viết bài hoặc kỹ thuật. Xuất hiện trong các cụm như 'A precedes B'. Không nhầm với 'proceed' (tiếp tục).
Examples
Spring precedes summer every year.
Mùa xuân **xảy ra trước** mùa hè mỗi năm.
Monday precedes Tuesday in the week.
Thứ Hai **đứng trước** Thứ Ba trong tuần.
The introduction precedes the main text of the book.
Phần mở đầu **đứng trước** nội dung chính của cuốn sách.
Sometimes, a lot of planning precedes a big event.
Đôi khi, rất nhiều sự chuẩn bị **xảy ra trước** một sự kiện lớn.
A warning usually precedes a major announcement at school.
Thường thì có một cảnh báo **đứng trước** thông báo quan trọng tại trường.
In most stories, the conflict precedes the resolution.
Trong hầu hết các câu chuyện, xung đột **xảy ra trước** phần kết thúc.