precedent” in Vietnamese

tiền lệ

Definition

Tiền lệ là một sự kiện, hành động hoặc quyết định đã xảy ra trước đây và được dùng làm ví dụ hoặc hướng dẫn cho các tình huống sau này, thường trong lĩnh vực pháp luật hoặc quyết định chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức: 'tạo tiền lệ', 'theo tiền lệ', 'chưa từng có tiền lệ'. Không nhầm với 'precedence' (sự ưu tiên).

Examples

This court decision set an important precedent.

Quyết định của tòa án này đã tạo ra một **tiền lệ** quan trọng.

We must not ignore past precedent when making new rules.

Khi ra quy định mới, chúng ta không nên bỏ qua **tiền lệ** trước đó.

This situation has no precedent in our company's history.

Tình huống này chưa từng có **tiền lệ** trong lịch sử công ty chúng tôi.

If we approve this request, it might set a difficult precedent for others.

Nếu chúng ta chấp thuận đề nghị này, có thể nó sẽ tạo ra một **tiền lệ** khó khăn cho người khác.

There is no precedent for this kind of event, so we need to be careful.

Không có **tiền lệ** nào cho loại sự kiện này, nên chúng ta cần cẩn trọng.

She argued that following the old precedent was not suitable for today's challenges.

Cô ấy lập luận rằng việc theo **tiền lệ** cũ không phù hợp với những thách thức ngày nay.