precautions” in Vietnamese

biện pháp phòng ngừa

Definition

Hành động được thực hiện trước để phòng tránh nguy hiểm, thiệt hại hoặc vấn đề có thể xảy ra. Thường dùng trong an toàn hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều ('thực hiện các biện pháp phòng ngừa'). Kết hợp phổ biến: 'biện pháp an toàn', 'phòng ngừa thêm'. Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không nhầm với 'cảnh báo' hay 'phòng tránh'.

Examples

Please take all necessary precautions during the storm.

Hãy thực hiện đầy đủ các **biện pháp phòng ngừa** cần thiết khi có bão.

Doctors recommend some precautions to stay healthy.

Bác sĩ khuyên nên thực hiện một số **biện pháp phòng ngừa** để giữ sức khỏe.

He ignored the precautions and got injured.

Anh ấy đã phớt lờ các **biện pháp phòng ngừa** và bị thương.

You should really take extra precautions if you’re traveling abroad.

Bạn thực sự nên có thêm **biện pháp phòng ngừa** nếu du lịch nước ngoài.

They put a lot of precautions in place to keep the event safe.

Họ đã thực hiện rất nhiều **biện pháp phòng ngừa** để đảm bảo sự kiện an toàn.

Don’t worry, with these precautions, nothing should go wrong.

Đừng lo, với những **biện pháp phòng ngừa** này sẽ không có gì sai đâu.