prays” in Vietnamese

cầu nguyện

Definition

Nói lời với Chúa hoặc đấng tâm linh nào đó để cầu xin hoặc tạ ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng, trung tính trong bối cảnh tôn giáo, cho con người hoặc nhân vật tôn giáo. Không dùng cho vật hay động vật. Lưu ý khác 'preys' (săn mồi).

Examples

She prays in the morning before breakfast.

Cô ấy **cầu nguyện** vào buổi sáng trước bữa sáng.

He prays for his family every night.

Anh ấy **cầu nguyện** cho gia đình mình mỗi đêm.

The child prays quietly at church.

Đứa trẻ **cầu nguyện** lặng lẽ trong nhà thờ.

My grandmother always prays when she feels worried.

Bà tôi luôn **cầu nguyện** mỗi khi cảm thấy lo lắng.

He prays for good luck before every exam.

Anh ấy **cầu nguyện** cho may mắn trước mỗi kỳ thi.

Sometimes she just sits quietly and prays for peace.

Đôi khi cô ấy chỉ ngồi lặng lẽ và **cầu nguyện** cho hoà bình.