“praying” in Vietnamese
Definition
Nói chuyện với Thượng đế hoặc thần linh để cầu xin giúp đỡ, cảm ơn, hoặc được chỉ dẫn. Có thể cầu nguyện một mình hoặc cùng người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để nói về việc giao tiếp với thần linh. Có thể gặp các mẫu như 'pray for someone', 'pray to God', 'pray that...'. Không nên nhầm với nghĩa hy vọng thông thường.
Examples
My grandmother is praying in her room.
Bà của tôi đang **cầu nguyện** trong phòng.
They are praying for rain.
Họ đang **cầu nguyện** cho có mưa.
The family sat quietly, praying together.
Gia đình ngồi lặng lẽ, cùng nhau **cầu nguyện**.
I'm praying this headache goes away before the meeting.
Tôi đang **cầu nguyện** cơn đau đầu này sẽ hết trước buổi họp.
She spent the whole flight praying that we would land safely.
Cô ấy đã **cầu nguyện** suốt chuyến bay để chúng tôi hạ cánh an toàn.
He's in the chapel praying for his brother after the surgery.
Anh ấy đang ở nhà nguyện **cầu nguyện** cho anh trai sau ca phẫu thuật.